fan out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): fan out có nghĩa tản ra, tỏa ra theo hình rẻ quạt, thường được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật di chuyển từ một điểm trung tâm ra các hướng khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Những người lính tản ra để tìm kiếm khu rừng.)
  • (Các cảnh sát tỏa ra khắp thị trấn để bắt tên trộm.)
  • (Đội tìm kiếm tản ra từ trại căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fan out cũng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc mở rộng hoặc lan tỏa một cách tổ chức.

    • The company's branches fanned out across the country. (Các chi nhánh của công ty tỏa ra khắp cả nước.)
  • Fan out trong quân sự hoặc cứu hộ thường mang tính chiến thuật, chỉ việc phân tán lực lượng để bao vây hoặc tìm kiếm.

    • The troops fanned out in a line to cover more ground. (Quân đội tản ra thành một hàng để bao phủ nhiều diện tích hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fan (v): quạt, làm cho tỏa ra (dạng gốc, ít dùng với nghĩa tản ra như cụm động từ).
  • Fan-shaped (adj): hình rẻ quạt.
    • The crowd formed a fan-shaped formation. (Đám đông tạo thành một đội hình hình rẻ quạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Spread out: trải rộng, tản ra.

    • The children spread out in the park. (Bọn trẻ tản ra trong công viên.)
  • Disperse: phân tán, giải tán.

    • The crowd dispersed after the event. (Đám đông giải tán sau sự kiện.)
  • Scatter: rải rác, phân tán (thường mang tính ngẫu nhiên hơn).

    • The papers scattered in the wind. (Những tờ giấy bay tản mác trong gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • một cụm động từ cố định; không biến thể phrasal verb khác liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Fan out không phải thành ngữ, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo hình ảnh ẩn dụ, dụ:
    • Ideas fanned out from the discussion. (Các ý tưởng tỏa ra từ cuộc thảo luận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan